Vật tư đóng gói hàng hóa là nhóm sản phẩm được sử dụng để bao bọc, cố định và bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu kho, vận chuyển hoặc giao đến khách hàng.
Tùy từng loại sản phẩm, người bán có thể sử dụng băng keo, xốp nổ, xốp tấm, thùng xốp, túi chống sốc, màng bọc hoặc các loại tem và băng keo cảnh báo để hạn chế va đập, trầy xước và hư hỏng khi vận chuyển.
Với sự phát triển của bán hàng online và thương mại điện tử, vật tư đóng gói ngày càng trở thành một phần quan trọng trong hoạt động của:
Shop bán hàng online.
Kho hàng.
Siêu thị.
Cửa hàng điện máy.
Cửa hàng thiết bị.
Doanh nghiệp sản xuất.
Đơn vị vận chuyển.
Nhà hàng và cửa hàng thực phẩm.
Cá nhân thường xuyên gửi hàng.
Việc lựa chọn đúng vật liệu đóng gói hàng hóa không chỉ giúp sản phẩm an toàn hơn mà còn góp phần tạo hình ảnh chuyên nghiệp khi hàng đến tay khách hàng.
Băng keo là một trong những vật tư đóng gói được sử dụng nhiều nhất.
Băng keo thường được dùng để:
Dán kín thùng carton.
Cố định bao bì.
Gia cố các mép thùng.
Cố định lớp xốp bảo vệ.
Đóng gói kiện hàng.
Niêm phong sản phẩm trước khi vận chuyển.
Tùy nhu cầu, người dùng có thể lựa chọn băng keo trong, băng keo đục, băng keo màu hoặc các loại băng keo chuyên dụng.
Đối với shop online và kho hàng có số lượng đơn lớn, lựa chọn băng keo có độ bám dính tốt giúp quá trình đóng hàng nhanh và chắc chắn hơn.
Với những sản phẩm dễ hư hỏng khi va đập, băng keo hàng dễ vỡ là vật tư rất hữu ích.
Trên bề mặt băng keo thường được in nội dung cảnh báo như:
Hàng dễ vỡ – Fragile
Khi được dán bên ngoài thùng hàng, băng keo giúp nhân viên kho và đơn vị vận chuyển dễ dàng nhận biết kiện hàng cần được xử lý cẩn thận.
Loại băng keo này phù hợp với:
Đồ gốm sứ.
Thiết bị điện tử.
Đèn trang trí.
Ly, chén, chai lọ.
Thiết bị vệ sinh.
Linh kiện.
Sản phẩm bằng kính.
Hàng hóa dễ nứt, vỡ.
Băng keo cảnh báo nên được sử dụng kết hợp với vật liệu chống sốc bên trong thay vì chỉ dán cảnh báo bên ngoài.
Xốp nổ, hay còn được gọi là xốp bong bóng hoặc bubble wrap, là loại vật liệu có các túi khí nhỏ trên bề mặt.
Những túi khí này tạo thành lớp đệm giữa hàng hóa và môi trường bên ngoài, giúp giảm tác động của va đập trong quá trình vận chuyển.
Xốp nổ đặc biệt phù hợp để đóng gói:
Đồ điện tử.
Linh kiện điện.
Mỹ phẩm.
Chai lọ.
Đồ thủy tinh.
Gốm sứ.
Phụ kiện.
Đồ gia dụng.
Hàng hóa có bề mặt dễ trầy xước.
Khi đóng gói, sản phẩm thường được quấn một hoặc nhiều lớp xốp nổ, sau đó cố định bằng băng keo trước khi cho vào thùng carton.
Đối với hàng dễ vỡ, nên tăng số lớp xốp ở các vị trí góc và cạnh sản phẩm.
Bọc chống sốc là tên gọi chung cho nhiều loại vật liệu dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi va đập.
Tùy loại hàng hóa, vật liệu chống sốc có thể bao gồm:
Xốp nổ.
Túi khí.
Xốp PE Foam.
Xốp tấm.
Miếng xốp định hình.
Giấy chèn.
Túi chống sốc.
Mục tiêu chính là tạo khoảng đệm để hàng hóa không va trực tiếp vào thành thùng hoặc các sản phẩm khác trong cùng kiện hàng.
Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với các đơn hàng vận chuyển đường dài hoặc phải đi qua nhiều công đoạn trung chuyển.
Xốp tấm có khả năng tạo lớp đệm tương đối dày và thường được sử dụng để chèn hoặc phân cách sản phẩm.
Xốp tấm có thể được cắt theo nhiều kích thước khác nhau tùy nhu cầu.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
Lót đáy thùng.
Chèn hai bên sản phẩm.
Chèn khoảng trống.
Phân cách nhiều sản phẩm.
Bảo vệ góc cạnh.
Làm lớp đệm cho thiết bị điện tử.
Đóng gói đồ gốm sứ.
Bảo vệ hàng hóa kích thước lớn.
Đối với sản phẩm nặng hoặc có nhiều góc cạnh, xốp tấm thường mang lại khả năng cố định tốt hơn so với chỉ sử dụng xốp nổ.
Thùng xốp được sử dụng rất rộng rãi trong việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là những sản phẩm cần hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài.
Thùng xốp thường được sử dụng cho:
Thực phẩm.
Hải sản.
Rau củ.
Trái cây.
Thực phẩm đông lạnh.
Đồ uống.
Sản phẩm cần giữ nhiệt.
Hàng hóa dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
Ngoài khả năng cách nhiệt tương đối tốt, thùng xốp còn có trọng lượng nhẹ và dễ vận chuyển.
Tùy kích thước hàng hóa, người dùng có thể chọn nhiều loại thùng xốp khác nhau và sử dụng thêm đá gel, túi giữ lạnh hoặc vật liệu chèn nếu cần.
Xốp PE Foam là dạng xốp mềm thường được sản xuất thành cuộn hoặc tấm.
So với xốp nổ, PE Foam có bề mặt phẳng và mềm nên đặc biệt phù hợp để bảo vệ những sản phẩm cần hạn chế trầy xước.
Một số sản phẩm thường sử dụng PE Foam gồm:
Đồ gỗ.
Đồ nội thất.
Thiết bị điện tử.
Mặt kính.
Kim loại sơn phủ.
Thiết bị gia dụng.
Hàng hóa có bề mặt bóng.
PE Foam cũng có thể được sử dụng làm lớp đầu tiên bao quanh sản phẩm, sau đó quấn thêm xốp nổ bên ngoài để tăng khả năng chống va đập.
Trong quá trình giao hàng, một kiện hàng có thể trải qua nhiều công đoạn:
Đóng hàng tại kho → chất lên xe → vận chuyển → trung chuyển → phân loại → giao đến khách hàng.
Trong quá trình này, hàng hóa có thể bị rung, nghiêng hoặc va đập.
Nếu không được đóng gói phù hợp, sản phẩm có nguy cơ:
Trầy xước.
Nứt.
Vỡ.
Móp.
Biến dạng.
Rò rỉ.
Hư hỏng bao bì.
Vì vậy, vật tư đóng gói hàng hóa không đơn thuần chỉ là lớp bao bì bên ngoài mà còn là lớp bảo vệ sản phẩm trong toàn bộ quá trình vận chuyển.
Nên sử dụng:
Xốp nổ.
Xốp PE Foam.
Xốp tấm.
Thùng carton chắc chắn.
Băng keo.
Tem hoặc băng keo hàng dễ vỡ.
Cần chú ý bảo vệ kỹ các góc sản phẩm.
Nên quấn nhiều lớp xốp nổ cho từng sản phẩm riêng biệt.
Nếu đóng nhiều sản phẩm trong cùng một thùng, cần sử dụng vật liệu chèn để các món không va trực tiếp vào nhau.
Bên ngoài thùng nên có cảnh báo Hàng dễ vỡ.
Nên bọc riêng từng sản phẩm bằng xốp nổ hoặc túi chống sốc.
Đối với sản phẩm dạng lỏng, cần kiểm tra kỹ nắp và có thêm lớp bao bên ngoài để hạn chế rò rỉ.
Có thể kết hợp:
PE Foam.
Xốp tấm.
Xốp nổ.
Thùng carton.
Băng keo chắc chắn.
Các góc cạnh cần được bảo vệ kỹ vì đây thường là vị trí chịu lực khi vận chuyển.
Có thể sử dụng:
Thùng xốp.
Túi giữ nhiệt.
Đá gel.
Vật liệu chèn.
Băng keo niêm phong.
Tùy loại thực phẩm, cần lựa chọn phương pháp bảo quản và thời gian vận chuyển phù hợp.
Một quy trình đóng hàng phổ biến có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm trước khi đóng gói.
Bước 2: Bọc sản phẩm bằng xốp nổ, PE Foam hoặc vật liệu phù hợp.
Bước 3: Gia cố kỹ các góc và vị trí dễ va đập.
Bước 4: Cho sản phẩm vào thùng.
Bước 5: Chèn kín những khoảng trống bằng xốp hoặc vật liệu chèn.
Bước 6: Đóng và dán kín thùng bằng băng keo.
Bước 7: Dán băng keo hoặc tem “Hàng dễ vỡ” nếu cần.
Một kiện hàng được đóng đúng cách nên hạn chế tối đa việc sản phẩm di chuyển tự do bên trong thùng khi lắc nhẹ.
Đối với shop bán hàng trên Shopee, TikTok Shop, Facebook hoặc website riêng, việc chuẩn bị sẵn vật tư đóng hàng giúp quá trình xử lý đơn nhanh hơn.
Một bộ vật tư cơ bản thường gồm:
Băng keo.
Dao hoặc dụng cụ cắt băng keo.
Xốp nổ.
Xốp chống sốc.
Túi đóng hàng.
Thùng carton.
Băng keo hàng dễ vỡ.
Tem nhãn.
Xốp chèn hàng.
Với shop có lượng đơn lớn, nên lựa chọn vật tư theo quy cách ổn định và mua số lượng phù hợp để giảm thời gian chuẩn bị cho từng đơn hàng.
Đối với doanh nghiệp hoặc kho có lượng hàng lớn, yêu cầu về vật tư đóng gói thường cao hơn so với nhu cầu cá nhân.
Doanh nghiệp cần quan tâm đến:
Độ bền vật liệu.
Kích thước tiêu chuẩn.
Khả năng cung cấp số lượng lớn.
Tính đồng nhất giữa các lô hàng.
Tốc độ thao tác đóng gói.
Chi phí trên mỗi kiện hàng.
Việc chuẩn hóa vật tư cũng giúp nhân viên kho thao tác nhanh hơn và giảm tình trạng mỗi đơn hàng được đóng theo một cách khác nhau.
Tiết kiệm không có nghĩa là giảm vật liệu bảo vệ đến mức hàng hóa có nguy cơ hư hỏng.
Cách tốt hơn là lựa chọn đúng loại vật tư cho từng sản phẩm.
Ví dụ:
Sản phẩm mềm, khó vỡ không cần quấn quá nhiều lớp xốp nổ.
Ngược lại, đồ thủy tinh hoặc gốm sứ cần ưu tiên khả năng bảo vệ thay vì cố gắng giảm vài lớp xốp.
Doanh nghiệp cũng nên lựa chọn kích thước thùng phù hợp với sản phẩm. Thùng quá lớn sẽ làm tăng lượng vật liệu chèn cần sử dụng và có thể làm tăng kích thước kiện hàng.
Nếu thường xuyên đóng và giao hàng, bạn nên chuẩn bị sẵn một số vật tư cơ bản:
Băng keo trong: đóng thùng và niêm phong.
Băng keo đục: đóng kiện hàng.
Băng keo hàng dễ vỡ: cảnh báo đơn vị vận chuyển.
Xốp nổ: chống va đập.
Xốp PE Foam: chống trầy xước.
Xốp tấm: chèn và cố định.
Thùng xốp: đóng thực phẩm và hàng cần giữ nhiệt.
Túi chống sốc: đóng sản phẩm kích thước nhỏ.
Thùng carton: lớp bao bì vận chuyển bên ngoài.
Vật liệu chèn: lấp khoảng trống trong thùng.
Vật tư đóng gói có thể bao gồm băng keo, thùng carton, xốp nổ, xốp tấm, PE Foam, thùng xốp, túi chống sốc, băng keo hàng dễ vỡ và nhiều loại vật liệu chèn khác.
Xốp nổ được sử dụng để tạo lớp đệm chống va đập cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Nên bọc riêng sản phẩm bằng nhiều lớp vật liệu chống sốc, bảo vệ kỹ phần góc, chèn kín khoảng trống trong thùng và dán cảnh báo hàng dễ vỡ bên ngoài.
Xốp nổ có các túi khí giúp hấp thụ va đập, trong khi xốp tấm thường dày và cứng hơn, phù hợp để chèn hoặc cố định hàng hóa.
Thùng xốp thường được sử dụng với thực phẩm, hải sản, hàng đông lạnh hoặc các sản phẩm cần hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.
Có, đặc biệt với những kiện hàng chứa thủy tinh, gốm sứ, điện tử hoặc sản phẩm dễ hư hỏng. Tuy nhiên, băng keo cảnh báo không thay thế cho việc bọc chống sốc bên trong.
Vật tư đóng gói hàng hóa là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm được bảo vệ tốt hơn từ lúc rời kho cho đến khi giao tới khách hàng.
Tùy từng loại hàng, người bán có thể lựa chọn và kết hợp băng keo, xốp tấm, thùng xốp, xốp nổ, bọc chống sốc, băng keo hàng dễ vỡ, PE Foam và các loại vật liệu chèn phù hợp.
Một quy trình đóng hàng tốt không nhất thiết phải sử dụng thật nhiều vật liệu mà quan trọng là lựa chọn đúng loại vật tư, đúng vị trí cần bảo vệ và đúng đặc tính của sản phẩm.
Đối với shop online, kho hàng và doanh nghiệp thường xuyên giao nhận, chuẩn hóa vật tư đóng gói còn giúp giảm thời gian thao tác, hạn chế hàng hư hỏng và tạo hình ảnh chuyên nghiệp hơn khi sản phẩm đến tay khách hàng.